Miễn phí cài đặt – Bàn giao VPS tự động sau khi thanh toán

Bảng giá

Bảng giá công khai cho toàn bộ dịch vụ VPS, máy chủ vật lý, máy chủ GPU AI và Proxy. Giá tính theo tháng, chưa gồm VAT.

Bảng giá VPS SSD Việt Nam

Chi tiết VPS Việt Nam
Bảng giá VPS SSD Việt Nam
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngCổng mạngTường lửaVị tríGiá theo thángĐặt hàng
VN-11 vCPU1 GB DDR420 GB SSD Enterprise1 TB/tháng—Chống DDoS cơ bảnHà Nội40.000đĐặt hàng
VN-21 vCPU2 GB DDR420 GB SSD Enterprise2 TB/tháng—Chống DDoS cơ bảnHà Nội100.000đĐặt hàng
VN-32 vCPU2 GB DDR425 GB SSD Enterprise5 TB/tháng1 GbpsChống DDoS cơ bảnHà Nội120.000đĐặt hàng
VN-42 vCPU4 GB DDR430 GB SSD Enterprise5 TB/tháng1 GbpsChống DDoS cơ bảnHà Nội200.000đĐặt hàng
VN-63 vCPU6 GB DDR440 GB SSD Enterprise10 TB/tháng1 GbpsChống DDoS cơ bảnHà Nội300.000đĐặt hàng
VN-84 vCPU8 GB DDR450 GB SSD EnterpriseKhông giới hạn (20 TB/tháng tốc độ cao)10 GbpsAnti-DDoS ProHà Nội400.000đĐặt hàng
VN-126 vCPU12 GB DDR480 GB SSD EnterpriseKhông giới hạn10 GbpsAnti-DDoS ProHà Nội700.000đĐặt hàng
VN-168 vCPU16 GB DDR4120 GB SSD EnterpriseKhông giới hạn10 GbpsAnti-DDoS ProHà Nội900.000đĐặt hàng
VN-3214 vCPU32 GB DDR4250 GB SSD EnterpriseKhông giới hạn10 GbpsAnti-DDoS ProHà Nội1.800.000đĐặt hàng
VN-6420 vCPU64 GB DDR4500 GB SSD EnterpriseKhông giới hạn10 GbpsAnti-DDoS ProHà Nội3.600.000đĐặt hàng
VN-12830 vCPU128 GB DDR41 TB SSD EnterpriseKhông giới hạn10 GbpsAnti-DDoS ProHà Nội6.000.000đĐặt hàng

Ưu đãi thanh toán dài hạn: 3 tháng giảm 5% · 6 tháng giảm 30% · 1 năm giảm 30% · 2 năm giảm 30% · 3 năm giảm 30%. Không áp dụng cho gói VN-1.

Bảng giá VPS EPYC AMD Việt Nam

Bảng giá VPS EPYC AMD Việt Nam
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngTường lửaVị tríGiá theo thángĐặt hàng
EPYC VN-84 vCPU AMD EPYC8 GB50 GB SSD Enterprise20 TB/thángAnti-DDoS miễn phíViệt Nam500.000đĐặt hàng
EPYC VN-126 vCPU AMD EPYC12 GB70 GB SSD EnterpriseKhông giới hạnAnti-DDoS miễn phíViệt Nam800.000đĐặt hàng
EPYC VN-168 vCPU AMD EPYC16 GB120 GB SSD NVMeKhông giới hạnAnti-DDoS miễn phíViệt Nam1.000.000đĐặt hàng
EPYC VN-3214 vCPU AMD EPYC32 GB250 GB SSD NVMeKhông giới hạnAnti-DDoS miễn phíViệt Nam1.800.000đĐặt hàng
EPYC VN-6420 vCPU AMD EPYC64 GB500 GB SSD NVMeKhông giới hạnAnti-DDoS miễn phíViệt Nam3.600.000đĐặt hàng
EPYC VN-12830 vCPU AMD EPYC128 GB1 TB SSD NVMeKhông giới hạnAnti-DDoS miễn phíViệt Nam6.000.000đĐặt hàng

Bảng giá VPS IP dân cư Việt Nam

Bảng giá VPS IP dân cư Việt Nam
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngIPv4Tường lửaVị tríGiá theo thángĐặt hàng
ISP VN-42 vCPU4 GB30 GB SSD Enterprise5 TB/thángIP dân cư (residential)Anti-DDoS miễn phíViệt Nam250.000đĐặt hàng
ISP VN-63 vCPU6 GB40 GB SSD Enterprise10 TB/thángIP dân cư (residential)Anti-DDoS miễn phíViệt Nam350.000đĐặt hàng
ISP VN-84 vCPU8 GB50 GB SSD EnterpriseKhông giới hạnIP dân cư (residential)Anti-DDoS miễn phíViệt Nam500.000đĐặt hàng
ISP VN-126 vCPU12 GB70 GB SSD EnterpriseKhông giới hạnIP dân cư (residential)Anti-DDoS miễn phíViệt Nam800.000đĐặt hàng
ISP VN-168 vCPU16 GB120 GB SSD NVMeKhông giới hạnIP dân cư (residential)Anti-DDoS miễn phíViệt Nam1.200.000đĐặt hàng
ISP VN-3214 vCPU32 GB250 GB SSD NVMeKhông giới hạnIP dân cư (residential)Anti-DDoS miễn phíViệt Nam2.000.000đĐặt hàng
ISP VN-6420 vCPU64 GB500 GB SSD NVMeKhông giới hạnIP dân cư (residential)Anti-DDoS miễn phíViệt Nam3.800.000đĐặt hàng
ISP VN-12830 vCPU128 GB1 TB SSD NVMeKhông giới hạnIP dân cư (residential)Anti-DDoS miễn phíViệt Nam6.500.000đĐặt hàng

Bảng giá VPS SSD Việt Nam khuyến mãi dài hạn

Bảng giá VPS SSD Việt Nam khuyến mãi dài hạn
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngTường lửaVị tríGiá 1 nămGiá 2 nămGiá 3 nămĐặt hàng
KM VN-32 vCPU2 GB25 GB SSD Enterprise5 TB/thángAnti-DDoS miễn phíViệt Nam770.000đ1.400.000đ2.100.000đĐặt hàng
KM VN-42 vCPU4 GB30 GB SSD Enterprise5 TB/thángAnti-DDoS miễn phíViệt Nam1.170.000đ2.100.000đ3.000.000đĐặt hàng
KM VN-63 vCPU6 GB40 GB SSD Enterprise5 TB/thángAnti-DDoS miễn phíViệt Nam1.900.000đ3.200.000đ4.600.000đĐặt hàng
KM VN-84 vCPU8 GB50 GB SSD EnterpriseKhông giới hạnAnti-DDoS miễn phíViệt Nam2.400.000đ4.320.000đ5.760.000đĐặt hàng
KM VN-126 vCPU12 GB70 GB SSD EnterpriseKhông giới hạnAnti-DDoS miễn phíViệt Nam3.600.000đ6.480.000đ8.640.000đĐặt hàng
KM VN-168 vCPU16 GB120 GB SSD NVMeKhông giới hạnAnti-DDoS miễn phíViệt Nam4.800.000đ8.640.000đ11.520.000đĐặt hàng
KM VN-3214 vCPU32 GB250 GB SSD NVMeKhông giới hạnAnti-DDoS miễn phíViệt Nam9.600.000đ17.280.000đ23.040.000đĐặt hàng
KM VN-6420 vCPU64 GB500 GB SSD NVMeKhông giới hạnAnti-DDoS miễn phíViệt Nam19.200.000đ34.560.000đ46.080.000đĐặt hàng
KM VN-12830 vCPU128 GB1 TB SSD NVMeKhông giới hạnAnti-DDoS miễn phíViệt Nam38.400.000đ69.120.000đ92.000.000đĐặt hàng

Bảng giá VPS quốc tế

So sánh các vị trí

Bảng giá chung cho Singapore, Hồng Kông, Nhật Bản, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Canada, Đức, Anh, Pháp, Hà Lan, Ý, Cộng hòa Séc, Romania, Úc. VPS Mỹ và VPS Hàn Quốc có bảng giá riêng bên dưới.

Bảng giá VPS quốc tế
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngGiá theo thángĐặt hàng
VPS 4GB2 vCPU4 GB DDR430 GB SSD Enterprise1 TB/tháng250.000đĐặt hàng
VPS 6GB3 vCPU6 GB DDR440 GB SSD Enterprise1 TB/tháng330.000đĐặt hàng
VPS 8GB4 vCPU8 GB DDR450 GB SSD Enterprise2 TB/tháng440.000đĐặt hàng
VPS 12GB6 vCPU12 GB DDR480 GB SSD Enterprise4 TB/tháng750.000đĐặt hàng
VPS 16GB8 vCPU16 GB DDR4120 GB SSD Enterprise6 TB/tháng900.000đĐặt hàng
VPS 32GB14 vCPU32 GB DDR4250 GB SSD Enterprise7 TB/tháng1.800.000đĐặt hàng
VPS 64GB20 vCPU64 GB DDR4500 GB SSD Enterprise14 TB/tháng3.600.000đĐặt hàng
VPS 128GB30 vCPU128 GB DDR4800 GB SSD Enterprise30 TB/tháng6.000.000đĐặt hàng

Bảng giá VPS Mỹ

Bảng giá VPS Mỹ
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngVị tríGiá theo thángĐặt hàng
US-4GB2 vCPU4 GB30 GB SSD Enterprise3 TB/thángOregon, Texas250.000đĐặt hàng
US-6GB3 vCPU6 GB40 GB SSD NVMe5 TB/thángOregon, Texas330.000đĐặt hàng
US-8GB4 vCPU8 GB50 GB SSD NVMe7 TB/thángOregon, Texas440.000đĐặt hàng
US-12GB6 vCPU12 GB70 GB SSD NVMe10 TB/thángOregon, Texas748.000đĐặt hàng
US-16GB8 vCPU16 GB120 GB SSD NVMe20 TB/thángOregon, Texas891.000đĐặt hàng
US-32GB14 vCPU32 GB250 GB SSD NVMe40 TB/thángOregon, Texas1.793.000đĐặt hàng
US-64GB20 vCPU64 GB500 GB SSD NVMeKhông giới hạnOregon, Texas3.630.000đĐặt hàng
US-128GB30 vCPU128 GB1 TB SSD NVMeKhông giới hạnOregon, Texas6.000.000đĐặt hàng

Bảng giá VPS Hàn Quốc

Bảng giá VPS Hàn Quốc
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngChống DDoSVị tríGiá theo thángĐặt hàng
KR-4GB2 vCPU4 GB30 GB SSD NVMe250 GB/thángMiễn phíSeoul300.000đĐặt hàng
KR-6GB3 vCPU6 GB40 GB SSD NVMe400 GB/thángMiễn phíSeoul450.000đĐặt hàng
KR-8GB4 vCPU8 GB50 GB SSD NVMe600 GB/thángMiễn phíSeoul660.000đĐặt hàng
KR-12GB6 vCPU12 GB70 GB SSD NVMe800 GB/thángMiễn phíSeoul880.000đĐặt hàng
KR-16GB8 vCPU16 GB120 GB SSD NVMe1 TB/thángMiễn phíSeoul1.100.000đĐặt hàng
KR-32GB14 vCPU32 GB250 GB SSD NVMe2 TB/thángMiễn phíSeoul1.793.000đĐặt hàng
KR-64GB20 vCPU64 GB500 GB SSD NVMe4 TB/thángMiễn phíSeoul3.600.000đĐặt hàng
KR-128GB30 vCPU128 GB800 GB SSD NVMe8 TB/thángMiễn phíSeoul6.000.000đĐặt hàng

Ưu đãi thanh toán dài hạn: 3 tháng giảm 5% · 6 tháng giảm 30% · 1 năm giảm 30% · 2 năm giảm 30% · 3 năm giảm 30%.

Bảng giá VPS 50 quốc gia khác (đặt qua Zalo)

Bảng giá VPS 50 quốc gia khác (đặt qua Zalo)
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngChống DDoSGiá theo thángĐặt hàng
VPS 8GB4 vCPU8 GB50 GB SSD NVMe1 TB/thángMiễn phí440.000đĐặt qua Zalo
VPS 12GB6 vCPU12 GB70 GB SSD NVMe2 TB/thángMiễn phí750.000đĐặt qua Zalo
VPS 16GB8 vCPU16 GB120 GB SSD NVMe3 TB/thángMiễn phí900.000đĐặt qua Zalo
VPS 32GB14 vCPU32 GB250 GB SSD NVMe4 TB/thángMiễn phí1.800.000đĐặt qua Zalo
VPS 64GB20 vCPU64 GB500 GB SSD NVMeKhông giới hạnMiễn phí3.600.000đĐặt qua Zalo

Ưu đãi thanh toán dài hạn: 3 tháng giảm 5% · 6 tháng giảm 10% · 1 năm giảm 15%.

Bảng giá máy chủ vật lý Việt Nam

Chi tiết Máy chủ vật lý
Bảng giá máy chủ vật lý Việt Nam
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngChống DDoSGiá theo thángĐặt hàng
Máy chủ B028 vCPU32 GB800 GB SSDKhông giới hạnMiễn phí2.000.000đĐặt hàng
Máy chủ A156 vCPU64 GB1 TB SSDKhông giới hạnMiễn phí3.500.000đĐặt hàng
Máy chủ A2 – Kinh doanh72 vCPU64 GB1 TB SSDKhông giới hạnMiễn phí4.500.000đĐặt hàng
Máy chủ A2S – Doanh nghiệp104 vCPU64 GB2 TB SSD NVMe U.2Không giới hạnMiễn phí6.000.000đĐặt hàng
Máy chủ A3 – Cao cấp doanh nghiệp104 vCPU128 GB2 TB SSD NVMe U.2Không giới hạnMiễn phí8.000.000đĐặt hàng
Máy chủ A4 – Doanh nghiệp lớn104 vCPU256 GB4 TB SSD NVMe U.2Không giới hạnMiễn phí12.000.000đĐặt hàng
Máy chủ A5 – Doanh nghiệp lớn256 vCPU512 GB8 TB SSD NVMe U.2Không giới hạnMiễn phí25.000.000đĐặt hàng
Máy chủ HDD B172 vCPU128 GB32 TB HDDKhông giới hạnMiễn phí8.000.000đĐặt hàng

Thanh toán theo tháng, chưa gồm VAT.

Bảng giá máy chủ vật lý Malaysia

Máy chủ vật lý Malaysia
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngChống DDoSGiá theo thángĐặt hàng
Máy chủ A1 Malaysia56 vCPU64 GB800 GB SSDKhông giới hạnMiễn phí7.000.000đĐặt hàng
Máy chủ A2 Malaysia72 vCPU64 GB800 GB SSDKhông giới hạnMiễn phí9.000.000đĐặt hàng

Bảng giá máy chủ vật lý Singapore

Máy chủ vật lý Singapore
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngCổng mạngBàn giaoHoàn tiềnChống DDoSGiá theo thángĐặt hàng
Máy chủ A1 Singapore56 vCPU64 GB800 GB SSDKhông giới hạn———Miễn phí10.500.000đĐặt hàng
Máy chủ A2 Singapore72 vCPU64 GB800 GB SSDKhông giới hạn———Miễn phí13.500.000đĐặt hàng
SG-E1 · 2× Xeon E5-2690 v22 × Xeon E5-2690 v2 @ 3.0 GHz128 GB4 × 1 TB SSDKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền—43.264.000đĐặt hàng

Bảng giá máy chủ vật lý Hồng Kông

Máy chủ vật lý Hồng Kông
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngCổng mạngBàn giaoHoàn tiềnGiá theo thángĐặt hàng
HK-E1 · 2× Xeon E5-2650 v22 × Xeon E5-2650 v2 @ 2.6 GHz128 GB4 × 1 TB SSDKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền43.264.000đĐặt hàng
HK-E2 · 2× Xeon E5-2650 v2, 16 TB SSD2 × Xeon E5-2650 v2 @ 2.6 GHz128 GB4 × 4 TB SSDKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền58.916.000đĐặt hàng
HK-E3 · 2× Xeon E5-2650 v2, 20 Gbps2 × Xeon E5-2650 v2 @ 2.6 GHz128 GB4 × 1 TB SSDKhông giới hạn20 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền69.264.000đĐặt hàng

Bảng giá máy chủ vật lý Nhật Bản

Máy chủ vật lý Nhật Bản
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngCổng mạngBàn giaoHoàn tiềnGiá theo thángĐặt hàng
JP-E1 · 2× Xeon E5-2650 v22 × Xeon E5-2650 v2 @ 2.6 GHz128 GB4 × 1 TB SSDKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền43.264.000đĐặt hàng
JP-E2 · 2× Xeon E5-2690 v22 × Xeon E5-2690 v2 @ 3.0 GHz128 GB4 × 1 TB SSDKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền43.264.000đĐặt hàng
JP-G1 · 2× Xeon Gold 61382 × Xeon Gold 6138 @ 2.0 GHz128 GB2 × 1 TB SSDKhông giới hạn25 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền87.984.000đĐặt hàng

Bảng giá máy chủ vật lý Mỹ

Máy chủ vật lý Mỹ
Gói dịch vụCPUNhân/luồngRAMỔ cứngBăng thôngCổng mạngIPVị tríGiá theo thángĐặt hàng
US-E1 · Xeon E5 đơnXeon E5-2699 v318/3664 GB DDR41 TB SSD50 TB/tháng10 Gbps1 IPv4, /64 IPv6Texas hoặc Oregon5.160.000đĐặt hàng
US-E2 · Xeon E5 kép2 × Xeon E5-2699 v336/72256 GB DDR41 TB SSD50 TB/tháng10 Gbps1 IPv4, /64 IPv6Texas hoặc Oregon7.920.000đĐặt hàng
US-R1 · Ryzen 9 3950X DallasRyzen 9 3950X16/32128 GB DDR42 × 1 TB NVMe50 TB/tháng10 Gbps1 IPv4, /64 IPv6Dallas, Texas8.280.000đĐặt hàng

Bảng giá máy chủ vật lý Hà Lan

Máy chủ vật lý Hà Lan
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngCổng mạngBàn giaoHoàn tiềnGiá theo thángĐặt hàng
NL-E1 · 2× Xeon E5-2650, 12 TB SSD2 × Xeon E5-2650 @ 2.0 GHz128 GB12 × 1 TB SSDKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền32.344.000đĐặt hàng
NL-E2 · 2× Xeon E5-2650 v2, 13 TB SSD2 × Xeon E5-2650 v2 @ 2.6 GHz128 GB1 × 1 TB SSD + 3 × 4 TB SSDKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền34.216.000đĐặt hàng
NL-E3 · 2× Xeon E5-2660, 256 GB RAM2 × Xeon E5-2660 @ 2.2 GHz256 GB6 × 1 TB SSDKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền34.528.000đĐặt hàng

Bảng giá máy chủ vật lý Anh

Máy chủ vật lý Anh
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngCổng mạngBàn giaoHoàn tiềnGiá theo thángĐặt hàng
GB-G1 · 2× Xeon Gold 62302 × Xeon Gold 6230 @ 2.1 GHz128 GB2 × 1 TB SSDKhông giới hạn25 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền37.024.000đĐặt hàng
GB-G2 · 2× Xeon Gold 6230, 3 TB SSD2 × Xeon Gold 6230 @ 2.1 GHz128 GB3 × 1 TB SSDKhông giới hạn25 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền38.324.000đĐặt hàng
GB-P1 · AMD EPYC 4564PAMD EPYC 4564P (16 nhân)192 GB2 × 4 TB NVMeKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền51.948.000đĐặt hàng

Bảng giá máy chủ vật lý Đức

Máy chủ vật lý Đức
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngCổng mạngBàn giaoHoàn tiềnGiá theo thángĐặt hàng
DE-P1 · AMD EPYC 4564PAMD EPYC 4564P (16 nhân)192 GB2 × 8 TB NVMeKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền68.588.000đĐặt hàng
DE-P2 · AMD EPYC 7702P 64 nhânAMD EPYC 7702P (64 nhân)512 GB2 × 2 TB NVMe + 2 × 500 GB SSDKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền72.436.000đĐặt hàng

Bảng giá máy chủ vật lý Pháp

Máy chủ vật lý Pháp
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngCổng mạngBàn giaoHoàn tiềnGiá theo thángĐặt hàng
FR-G1 · 2× Xeon Gold 5120, 256 GB RAM2 × Xeon Gold 5120 @ 2.2 GHz256 GB1 × 4 TB SSDKhông giới hạn25 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền47.580.000đĐặt hàng
FR-E1 · 2× Xeon E5-2660, 20 TB SSD2 × Xeon E5-2660 @ 2.2 GHz256 GB120 GB SSD + 4 × 2 TB SSD + 6 × 2 TB SSDKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền53.144.000đĐặt hàng
FR-G2 · 2× Xeon Gold 5120, 15 TB NVMe2 × Xeon Gold 5120 @ 2.2 GHz128 GB2 × 7,68 TB NVMeKhông giới hạn25 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền64.324.000đĐặt hàng

Bảng giá máy chủ vật lý Tây Ban Nha

Máy chủ vật lý Tây Ban Nha
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngCổng mạngBàn giaoHoàn tiềnGiá theo thángĐặt hàng
ES-G1 · 2× Xeon Gold 62482 × Xeon Gold 6248 @ 2.5 GHz128 GB2 × 960 GB NVMeKhông giới hạn25 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền39.468.000đĐặt hàng
ES-P1 · AMD EPYC 4564PAMD EPYC 4564P (16 nhân)192 GB2 × 2 TB NVMeKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền43.576.000đĐặt hàng

Bảng giá máy chủ vật lý Ba Lan

Máy chủ vật lý Ba Lan
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngCổng mạngBàn giaoHoàn tiềnGiá theo thángĐặt hàng
PL-E1 · 2× Xeon E5-2650 v2, 16 TB SSD2 × Xeon E5-2650 v2 @ 2.6 GHz128 GB4 × 4 TB SSDKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền38.116.000đĐặt hàng
PL-E2 · 2× Xeon E5-2650 v2, 20 Gbps2 × Xeon E5-2650 v2 @ 2.6 GHz128 GB4 × 4 TB SSDKhông giới hạn20 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền43.316.000đĐặt hàng

Bảng giá máy chủ vật lý Séc

Máy chủ vật lý Séc
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngCổng mạngBàn giaoHoàn tiềnGiá theo thángĐặt hàng
CZ-G1 · 2× Xeon Gold 62482 × Xeon Gold 6248 @ 2.5 GHz128 GB2 × 960 GB NVMeKhông giới hạn25 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền39.468.000đĐặt hàng

Bảng giá máy chủ vật lý Áo

Máy chủ vật lý Áo
Gói dịch vụCPURAMỔ cứngBăng thôngCổng mạngBàn giaoHoàn tiềnGiá theo thángĐặt hàng
AT-E1 · 2× Xeon E5-2650, 256 GB RAM2 × Xeon E5-2650 @ 2.0 GHz256 GB8 × 1 TB SSDKhông giới hạn10 Gbps24–72 giờKhông hoàn tiền37.128.000đĐặt hàng

Bảng giá máy chủ GPU Việt Nam

Chi tiết Máy chủ GPU AI
Bảng giá máy chủ GPU Việt Nam
Gói dịch vụGPUCPURAMỔ cứngĐặc điểmIPGiá theo thángĐặt hàng
GPU 1 × Tesla P401 × Tesla P40 24 GB2 × Xeon E5-2696 v364 GB2 TB SSD NVMe3.840 nhân CUDA1 IPv47.000.000đĐặt hàng
GPU 2 × Tesla P402 × Tesla P40 24 GB2 × Xeon E5-2667 v4128 GB2 TB SSD NVMe2 × 3.840 nhân CUDA1 IPv410.800.000đĐặt hàng
GPU 2 × RTX 30902 × RTX 3090 24 GB2 × Xeon E5-2667 v4128 GB2 TB SSD NVMe2 × 10.496 nhân CUDA1 IPv424.000.000đĐặt hàng
GPU 4 × RTX 30904 × RTX 3090 24 GB2 × Xeon E5-2667 v4128 GB2 TB SSD NVMe4 × 10.496 nhân CUDA1 IPv442.000.000đĐặt hàng
GPU 8 × RTX 30908 × RTX 3090 24 GB2 × Xeon Gold 6133256 GB4 TB SSD NVMe8 × 10.496 nhân CUDA1 IPv472.000.000đĐặt hàng
GPU A301 × A30 24 GB2 × Xeon Gold 6133128 GB2 TB SSD NVMeTensor Core1 IPv430.000.000đĐặt hàng
GPU 2 × A302 × A30 24 GB2 × Xeon Gold 6133256 GB4 TB SSD NVMeTensor Core1 IPv454.000.000đĐặt hàng
GPU 4 × A304 × A30 24 GB2 × Xeon Gold 6133256 GB4 TB SSD NVMeTensor Core1 IPv496.000.000đĐặt hàng
GPU 4 × Tesla V1004 × Tesla V100 32 GB2 × Xeon Gold 6133256 GB4 TB SSD NVMeSXM2, NVLink1 IPv460.000.000đĐặt hàng
GPU A401 × A40 48 GB2 × Xeon Gold 6133128 GB2 TB SSD NVMeTensor Core1 IPv442.000.000đĐặt hàng
GPU RTX 40901 × RTX 4090 24 GB2 × Xeon Gold 6133128 GB2 TB SSD NVMeCUDA, Tensor Core1 IPv424.000.000đĐặt hàng
GPU 2 × RTX 40902 × RTX 4090 24 GB2 × Xeon Gold 6133256 GB4 TB SSD NVMeCUDA, Tensor Core1 IPv442.000.000đĐặt hàng
GPU 4 × RTX 40904 × RTX 4090 24 GB2 × Xeon Gold 6133256 GB4 TB SSD NVMeCUDA, Tensor Core1 IPv478.000.000đĐặt hàng
GPU L40S1 × L40S 48 GB2 × Xeon Gold 6133128 GB2 TB SSD NVMeCUDA, Tensor Core1 IPv445.000.000đĐặt hàng
GPU RTX 5880 Ada1 × RTX 5880 Ada 48 GB2 × Xeon Gold 6133128 GB2 TB SSD NVMeCUDA, Tensor Core1 IPv442.000.000đĐặt hàng
GPU RTX 6000 Ada1 × RTX 6000 Ada 48 GB2 × Xeon Gold 6133128 GB2 TB SSD NVMeCUDA, Tensor Core1 IPv445.000.000đĐặt hàng
GPU A100 40 GB1 × A100 40 GB2 × Xeon Gold 6133128 GB2 TB SSD NVMeCUDA, Tensor Core1 IPv448.000.000đĐặt hàng
GPU A100 80 GB1 × A100 80 GB2 × Xeon Gold 6133128 GB2 TB SSD NVMeCUDA, Tensor Core1 IPv496.000.000đĐặt hàng
GPU H100 80 GB1 × H100 80 GB2 × Xeon Gold 6133128 GB2 TB SSD NVMeCUDA, Tensor Core1 IPv4114.000.000đĐặt hàng

Ưu đãi thanh toán dài hạn: 3 tháng giảm 5% · 6 tháng giảm 10% · 1 năm giảm 15% · 2 năm giảm 20% · 3 năm giảm 25%.

Bảng giá máy chủ GPU Mỹ

Bảng giá máy chủ GPU Mỹ
Gói dịch vụGPUCPUNhânRAMỔ cứngBăng thôngIPGiá theo thángĐặt hàng
GPU Neo · Ryzen 9 9950RTX 3050 6 GBAMD Ryzen 9 9950 (1U)16 nhân, 4,3 GHz192 GB DDR52 × 2 TB NVMeKhông giới hạn, cổng 1 Gbps1 IPv420.780.000đĐặt hàng
GPU Ultra · EPYC 7702 képRTX 3050 6 GB2 × AMD EPYC 7702 (1U)128 nhân, 2,0 GHz256 GB DDR42 × 1 TB NVMeKhông giới hạn, cổng 1 Gbps1 IPv429.630.000đĐặt hàng
GPU Z · EPYC 7702 képRTX 5070 12 GB2 × AMD EPYC 7702 (4U)128 nhân, 2,0 GHz256 GB DDR42 × 2 TB NVMeKhông giới hạn, cổng 1 Gbps1 IPv433.790.000đĐặt hàng
GPU X · Ryzen 9 5950RTX 3050 6 GBAMD Ryzen 9 5950 (1U)16 nhân, 3,4 GHz128 GB DDR42 × 1 TB NVMeKhông giới hạn, cổng 1 Gbps1 IPv4Liên hệLiên hệ
GPU Pro · Ryzen 9 9950RTX 5070 12 GBAMD Ryzen 9 9950 (2U)16 nhân, 4,3 GHz192 GB DDR52 × 2 TB NVMe50 TB/tháng, cổng 10 Gbps1 IPv4Liên hệLiên hệ
GPU Max · Ryzen 9 9950RTX 4000 Ada 20 GBAMD Ryzen 9 9950 (2U)16 nhân, 4,3 GHz192 GB DDR52 × 2 TB NVMe50 TB/tháng, cổng 10 Gbps1 IPv4Liên hệLiên hệ
GPU Plus · Ryzen 9 9950RTX 5000 Ada 32 GBAMD Ryzen 9 9950 (2U)16 nhân, 4,3 GHz192 GB DDR52 × 2 TB NVMe50 TB/tháng, cổng 10 Gbps1 IPv4Liên hệLiên hệ
GPU Alpha · EPYC 7702 képRTX 4000 Ada 20 GB2 × AMD EPYC 7702 (4U)128 nhân, 2,0 GHz256 GB DDR42 × 2 TB NVMe50 TB/tháng, cổng 10 Gbps1 IPv4Liên hệLiên hệ
GPU Prime · EPYC 7702 képRTX 5000 Ada 32 GB2 × AMD EPYC 7702 (4U)128 nhân, 2,0 GHz256 GB DDR42 × 2 TB NVMe50 TB/tháng, cổng 10 Gbps1 IPv4Liên hệLiên hệ

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Việt Nam

Chi tiết Chỗ đặt máy chủ Việt Nam
Bảng giá chỗ đặt máy chủ Việt Nam
Gói dịch vụKhông gianNguồn điệnLưu lượngCổng mạngCam kếtIPv4Chống DDoSGiá theo thángĐặt hàng
COLO VN11U300WKhông giới hạn500 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps1.500.000đĐặt hàng
COLO VN22U500WKhông giới hạn500 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps2.500.000đĐặt hàng
COLO VN34U1000WKhông giới hạn500 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ40 Gbps5.000.000đĐặt hàng
COLO VN420U2000WKhông giới hạn1 GbpsUptime 99,5%1 địa chỉ40 Gbps18.000.000đĐặt hàng
COLO VN542U (cả tủ rack)4000WKhông giới hạn1 GbpsUptime 99,5%1 địa chỉ40 Gbps32.000.000đĐặt hàng

Thanh toán theo tháng, chưa gồm VAT.

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Singapore

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Singapore
Gói dịch vụKhông gianNguồn điệnLưu lượngCổng mạngCam kếtIPv4Chống DDoSGiá theo nămĐặt hàng
COLO SG11U300WKhông giới hạn100 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps120.000.000đĐặt hàng
COLO SG22U500WKhông giới hạn100 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps150.000.000đĐặt hàng
COLO SG34U700WKhông giới hạn200 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps250.000.000đĐặt hàng
COLO SG420U2000WKhông giới hạn500 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps650.000.000đĐặt hàng
COLO SG540U4000WKhông giới hạn1 GbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps1.300.000.000đĐặt hàng

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Indonesia

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Indonesia
Gói dịch vụKhông gianNguồn điệnLưu lượngCổng mạngCam kếtIPv4Chống DDoSGiá theo nămĐặt hàng
COLO ID11U300WKhông giới hạn100 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps54.000.000đĐặt hàng
COLO ID22U500WKhông giới hạn100 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps81.600.000đĐặt hàng
COLO ID34U700WKhông giới hạn200 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps108.000.000đĐặt hàng
COLO ID420U2000WKhông giới hạn500 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps420.000.000đĐặt hàng
COLO ID540U4000WKhông giới hạn1 GbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps780.000.000đĐặt hàng

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Thái Lan

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Thái Lan
Gói dịch vụKhông gianNguồn điệnLưu lượngCổng mạngCam kếtIPv4Chống DDoSGiá theo nămĐặt hàng
COLO TL11U300WKhông giới hạn100 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps75.600.000đĐặt hàng
COLO TL22U500WKhông giới hạn100 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps113.400.000đĐặt hàng
COLO TL34U700WKhông giới hạn200 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps168.000.000đĐặt hàng
COLO TL420U2000WKhông giới hạn500 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps630.000.000đĐặt hàng
COLO TL540U4000WKhông giới hạn1 GbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps1.120.000.000đĐặt hàng

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Nhật Bản

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Nhật Bản
Gói dịch vụKhông gianNguồn điệnLưu lượngCổng mạngCam kếtIPv4Chống DDoSGiá theo nămĐặt hàng
COLO JP11U300WKhông giới hạn100 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps84.000.000đĐặt hàng
COLO JP22U500WKhông giới hạn100 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps163.800.000đĐặt hàng
COLO JP34U700WKhông giới hạn200 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps245.000.000đĐặt hàng
COLO JP420U2000WKhông giới hạn500 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps700.000.000đĐặt hàng
COLO JP540U4000WKhông giới hạn1 GbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps1.330.000.000đĐặt hàng

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Hà Lan

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Hà Lan
Gói dịch vụKhông gianNguồn điệnLưu lượngCổng mạngCam kếtIPv4Chống DDoSGiá theo nămĐặt hàng
COLO HL11U300WKhông giới hạn100 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps54.000.000đĐặt hàng
COLO HL22U500WKhông giới hạn100 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps81.000.000đĐặt hàng
COLO HL34U700WKhông giới hạn200 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps120.000.000đĐặt hàng
COLO HL420U2000WKhông giới hạn500 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps450.000.000đĐặt hàng
COLO HL540U4000WKhông giới hạn1 GbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps800.000.000đĐặt hàng

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Anh

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Anh
Gói dịch vụKhông gianNguồn điệnLưu lượngCổng mạngCam kếtIPv4Chống DDoSGiá theo nămĐặt hàng
COLO UK11U200WKhông giới hạn100 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps60.000.000đĐặt hàng
COLO UK22U400WKhông giới hạn100 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps90.000.000đĐặt hàng
COLO UK34U700WKhông giới hạn200 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps180.000.000đĐặt hàng
COLO UK420U2000WKhông giới hạn500 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps500.000.000đĐặt hàng
COLO UK540U4000WKhông giới hạn1 GbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps900.000.000đĐặt hàng

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Mỹ

Bảng giá chỗ đặt máy chủ Mỹ
Gói dịch vụKhông gianNguồn điệnLưu lượngCổng mạngCam kếtIPv4Chống DDoSGiá theo nămĐặt hàng
COLO US11U300WKhông giới hạn100 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps48.000.000đĐặt hàng
COLO US22U500WKhông giới hạn100 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps54.000.000đĐặt hàng
COLO US34U700WKhông giới hạn200 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps80.000.000đĐặt hàng
COLO US420U2000WKhông giới hạn200 MbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps350.000.000đĐặt hàng
COLO US540U4000WKhông giới hạn1 GbpsUptime 99,5%1 địa chỉ10 Gbps650.000.000đĐặt hàng
Bảng giá Proxy
Gói dịch vụLoại IPVị tríGiao thứcBăng thôngTốc độXác thựcGiá theo thángĐặt hàng
Proxy IPv6IPv6 tĩnh riêngViệt Nam, SingaporeHTTP/HTTPS, SOCKS5Không giới hạn100 MbpsTài khoản hoặc IP15.000đĐặt hàng
Proxy IPv4 Việt NamIPv4 tĩnh riêngViệt NamHTTP/HTTPS, SOCKS5Không giới hạn100 MbpsTài khoản hoặc IP60.000đĐặt hàng
Proxy quốc tếIPv4 tĩnh riêngSingapore, Mỹ, Nhật BảnHTTP/HTTPS, SOCKS5Không giới hạn100 MbpsTài khoản hoặc IP70.000đĐặt hàng
Proxy doanh nghiệpDải IPv4/IPv6 riêngTheo yêu cầuHTTP/HTTPS, SOCKS5Không giới hạnĐến 1 GbpsTài khoản hoặc IPLiên hệLiên hệ

Lưu ý về giá và thanh toán

  • Giá niêm yết theo tháng, chưa bao gồm thuế VAT.
  • Thanh toán theo năm được ưu đãi theo mức hiển thị trên từng gói.
  • Windows Server được cài ở bản dùng thử (evaluation), khách hàng tự trang bị license Windows; bảng điều khiển trả phí (cPanel, DirectAdmin…) được tính riêng nếu có.
  • Doanh nghiệp cần báo giá số lượng lớn hoặc cấu hình riêng vui lòng liên hệ bộ phận kinh doanh.

Chưa chắc gói nào phù hợp với bạn?

Nhắn Zalo, Telegram hoặc gọi hotline, chuyên viên TrumVPS sẽ tư vấn cấu hình phù hợp với nhu cầu và ngân sách của bạn.